Staff đề xuất thay đổi ngay trong form cập nhật. Quản lý phê duyệt theo phân cấp tổ chức.
📅
Đề xuất gia hạn DeadlineChọn ngày mới hoặc dùng nút nhanh (+1d, +1w, +1m). Khi tác vụ thuộc dự án: tùy chọn Cascade — tự động cập nhật deadline tất cả tác vụ phụ thuộc theo chuỗi.
👤
Đề xuất chuyển giao (Handover)Chọn người tiếp nhận từ danh sách nhân viên Active. Tác vụ chỉ chuyển giao sau khi quản lý phê duyệt.
🔀
Tạo tác vụ con (Subtasks)Thêm subtask với tên, người phụ trách và deadline riêng. Tác vụ cha hiển thị thanh tiến độ subtask (done/total · %).
✅
Hoàn thành (Final Complete)Đánh dấu Completed kèm bài học kinh nghiệm. Quản lý Approve → trạng thái chuyển Approved, bài học được lưu vĩnh viễn.
Ai phê duyệt? Head Team → nhóm mình | Head Dept → phòng ban (cùng BU+Dept) | Head BU → toàn BU | Admin → tất cả.
6
Manager Tab
Tab quản lý chia thành 2 nhóm — chuyển đổi bằng 2 pill tab ở trên cùng.
📋 Task Operations
Create Task — tạo tác vụ đơn, điền form đầy đủ
Import Tasks — nhập hàng loạt từ file Excel
AI Parse — dán văn bản, AI tự phân tích tạo tác vụ
Edit Tasks — chỉnh sửa/xóa tác vụ hiện có
🏗️ Program
Programs — quản lý chương trình (tạo/sửa/xóa + báo cáo)
Projects — danh sách dự án, trình tạo 6 bước
Checklist — tạo và quản lý checklist KPI
Manager
📋 Task Operations
🏗️ Program
🔍 Tìm kiếm tác vụ…
Create Task
Tên tác vụ *
Triển khai hạ tầng Q3…
Người phụ trách ▾
Deadline: 30/06
➕ Create Task
Tìm kiếm nhanh: Mỗi danh sách (Programs, Projects, Checklists) có ô 🔍 Search — lọc tức thì theo tên và người quản lý, không cần nhấn Enter.
7
Chương trình & Dự án
Cấu trúc: Chương trình → Dự án → Hạng mục (Sub-Project) → Tác vụ
🏗️ Cấu trúc phân cấp
📁 Chương trình PRG000001
→
🏗️ Dự án PRJ000001
→
📦 Hạng mục SUB000001
→
✅ Tác vụ ENG000001
🔧 Trình tạo Dự án — 6 Bước
1
Thông tin dự án Tên, mô tả, ngày bắt đầu, trạng thái. Gán Project Manager bằng tag-list tìm kiếm. Dán URL Google Drive hoặc nhấn "Auto-create folder".
2
Sub-Project Schema Định nghĩa trường tùy chỉnh cho hạng mục: tên trường (key/label) và kiểu dữ liệu (text, number, date, time). Import/export Excel.
3
Template tác vụ Mẫu tác vụ: tên, nhóm, workstream, thời gian chuẩn, loại ngày (calendar/working/no_sunday), phụ thuộc (FS/SS/FF/SF + lag). Sub-tab Workstream Leads ngay trong bước này.
4
Hạng mục (Sub-Projects) Nhập hạng mục thủ công hoặc import Excel. Điền giá trị trường schema, PM hạng mục (tìm kiếm theo Name/DNI), 🎯 Target và ✅ Actual (sản lượng) nếu có cấu hình Output Label.
5
Workstream Leads Gán trưởng nhóm công việc theo workgroup và hạng mục. Tải xuống 📋 Lead Assignment Matrix (7 cột kèm DNI) để điền hàng loạt rồi import. Lưu chặn nếu DNI không tồn tại.
6
⚡ Generate Tasks Tạo hàng loạt (N hạng mục × M template). 3 chế độ: Skip (bỏ qua hạng mục đã có tác vụ) · Replace (xóa và tạo lại) · Append (thêm vào). Preview trước khi xác nhận.
Manager → Projects → Manage
🏗️ Dự án FBB HCM Q3-2026
1 Info
2 Schema
3 Templates
4 Sub-PJ
5 Leads
6 Generate
Task Templates (4)
Key
Tên tác vụ
Workgroup
Ngày
Dep
T001
Khảo sát địa điểm
Civil
3
—
T002
Lắp đặt cột antenna
Civil
5
T001 FS
T003
Kéo cáp quang
Telecom
4w
T002 SS+1
T004
Cấu hình thiết bị
IT
2
T003 FF
➕ Thêm
📥 Import
💾 Lưu
👥 Workstream Leads (Bước 5)
Gán trưởng workgroup cho từng hạng mục cụ thể hoặc All Sub-Projects (mặc định chung)
Cột Sub-Project: nhập mã hạng mục, để trống = áp dụng cho toàn dự án
Cột Lead DNI: bắt buộc nếu đã nhập tên — DNI phải tồn tại trong hệ thống
Nút 📋 Lead Assignment Matrix: tải Excel 7 cột (Sub-PJ, Workgroup, Lead, DNI, …) để điền offline rồi import lại
Import/Lưu đều kiểm tra DNI — lỗi thì hiển thị modal danh sách lỗi, chặn lưu
Khi Generate: hệ thống tự điền Responsible từ lead tương ứng per-hạng mục (sub-project-specific → default)
Bước 5 — Workstream Leads
📋 Lead Matrix
📥 Import Excel
💾 Lưu
#
Sub-PJ
Workgroup
Trưởng nhóm
DNI
1
HN-01
Civil
Nguyễn A
D001
2
HN-01
Telecom
Trần B
D002
3
Tất cả
Civil
Lê C
D003
4
Tất cả
IT
Phạm D
D004
💡 HN-01 dùng lead riêng cho Civil/Telecom; hạng mục khác dùng lead mặc định
📦 Theo dõi Sản lượng (Output Tracking)
Mỗi hạng mục có thể theo dõi 1 chỉ tiêu sản lượng (Target vs Actual). Nhãn chỉ tiêu định nghĩa ở cấp Dự án (vd: "Khách hàng", "Site lắp đặt").
Định nghĩa Output LabelBước 1 → trường "Output Metric Label" (vd: "Số site lắp đặt"). Để trống → ẩn section sản lượng.
Nhập Target & ActualBước 4 (Sub-Projects) → 2 cột 🎯 Target và ✅ Actual xuất hiện khi có Output Label.
Xem báo cáoProject Report → Overview → bảng "📦 Output Performance" với cột % đạt và thanh tiến độ màu.
Cập nhật Actual nhanhTrong báo cáo Overview → nhấn ✏ → modal nhập Target/Actual → Lưu không tải lại trang.
Project Report → Overview
📦 Output Performance — Khách hàng
#
Hạng mục
🎯 Target
✅ Actual
%
1
HN-01
200
220
110%
✅ Đạt
2
HCM-01
300
240
80%
🟡 Gần đạt
3
DN-01
150
90
60%
🔴 Chưa đạt
Tổng cộng
650
550
85%
📊 Project Report — 7 Tab
📋
Overview
KPI tổng thể, tiến độ hạng mục, sản lượng
📅
Gantt
Biểu đồ Gantt drill-down 3 cấp
🗂️
Kanban
Board theo trạng thái tác vụ
👥
Resources
Phân bổ nhân lực
⚠️
Risks
Rủi ro trễ hạn theo hạng mục
✅
Tasks
Inline edit deadline · Cascade · Progress Detail
📥
Export
Excel / PDF
📈 Progress Detail — 4 Chế độ xem
Trong tab Tasks → Progress Detail, chọn 1 trong 4 cấp độ tổng hợp bằng các button trên đầu bảng.
📦 Sub-Project
Mỗi hàng = 1 hạng mục. Cột KPI: Done · Total · Tiến độ% · Late · >7D · 4-7D · 1-3D · Today · ⚠ Alarm.
Nút ✏ góc phải → modal cập nhật trường schema + sản lượng. Column Picker: Trong modal ✏ → tích chọn trường schema (vd: "Mã site") → cột đó xuất hiện ngay trong bảng cho tất cả hàng.
🔀 Workstream
Mỗi hàng = 1 workgroup. Thấy ngay workgroup nào đang bị chậm nhất.
📋 Task
Danh sách tác vụ chi tiết với inline edit deadline và cascade.
👤 By Staff
Tổng hợp theo người phụ trách. Click tên → xem tất cả tác vụ của người đó trong dự án.
Progress Detail → Sub-Project
Sub-Project
Workstream
Task
By Staff
Hạng mục
Done
%
Late
Alarm
Mã site
✅ Actual
HN-01
8
67%
2
1
HN-001
220
✏
HCM-01
5
42%
4
3
HCM-002
240
✏
📊 Cột hiển thị (click ✏ để chọn):
✓ Mã site✓ ✅ ActualNgày lắp đặtTỉnh/TP
Column Picker: Nhấn ✏ trên bất kỳ hàng nào → modal hiện phần đầu với checkbox từng trường schema + "✅ Actual" → tích vào → cột ngay lập tức xuất hiện trong bảng cho tất cả hàng (modal vẫn mở để tiếp tục chỉnh sửa giá trị). Bỏ tích → cột biến mất. Chọn nhiều cột cùng lúc.
8
Checklist KPI
Biểu mẫu nhập dữ liệu định kỳ — KPI, số liệu vận hành, chỉ số cạnh tranh.
🛠️ Tạo Checklist (Manager → Checklist)
Đặt tên, mô tả, chu kỳ: Ngày / Tuần / Tháng / Quý
Thêm trường: tên, kiểu (number / currency / percent / text), có kế hoạch không
Gán người nhập cho từng trường (multi-assign)
✏️ Nhập dữ liệu (Entry)
Chọn kỳ → nhập Kế hoạch và/hoặc Thực tế
Staff chỉ thấy trường được gán cho mình
Admin/Head xem tất cả trường
📊 Báo cáo (Report → Checklist)
Bảng ma trận: kỳ × trường (Plan + Actual)
Biểu đồ đường: Thực tế vs Kế hoạch / Năm trước
So sánh: cùng kỳ năm trước hoặc vs kế hoạch
Chu kỳ & định dạng kỳ
Chu kỳ
Định dạng
Ví dụ
Ngày
YYYY-MM-DD
2026-05-28
Tuần
YYYY-Www
2026-W22
Tháng
YYYY-MM
2026-05
Quý
YYYY-Qn
2026-Q2
Vị trí: Tạo & nhập tại Manager → Checklist. Xem báo cáo tại Report → Checklist.
9
Thông báo & Nhắc nhở
WhatsApp tự động theo sự kiện + nhắc nhở tự động hàng ngày theo quy tắc cấu hình sẵn.
📱 Sự kiện gửi WhatsApp tự động
📌
Được giao tác vụ Admin/manager tạo tác vụ mới, người được giao nhận WA
✅
Chờ phê duyệt Staff chuyển Completed → quản lý nhận WA để phê duyệt
🎉
Phê duyệt / Từ chối Staff nhận xác nhận kết quả Approve/Reject
⏰
Nhắc nhở hàng ngày 8:00 Tóm tắt tác vụ đang mở + quá hạn (theo quy tắc)
SĐT: Phải đúng định dạng quốc tế (+84xxxxxxxxx). Liên hệ Admin nếu không nhận được WA.
FBB Notifications
📌 Tác vụ mới được giao
Tác vụ: Triển khai BTS HN-001 Phụ trách: Nguyễn Văn A Hạn: 30/05/2026 Dự án: HCM FY2026 Q2
✓✓ 08:02
⚙️ Auto Reminders (Settings → Reminders)
Cấu hình quy tắc nhắc nhở tự động — mỗi quy tắc chạy độc lập theo lịch.
#
Loại nhắc
Người nhận
Thời hạn hiệu lực
Test
1
Tác vụ quá hạn
Staff phụ trách
01/01 – 31/12/2026
📧
2
Sắp đến hạn (3 ngày)
Staff + Manager
01/06 – 30/06/2026
📧
3
Báo cáo quản lý
Manager
Không giới hạn
📧
💾 Save Rules
📧 Test: Mỗi quy tắc có nút 📧 để gửi thử ngay. Valid Period: Quy tắc chỉ hoạt động trong khoảng ngày cấu hình.
10
Quản lý Nhân viên
Vị trí: Settings → User Management. Chỉ Admin có quyền tạo/sửa/xóa.
3 Trạng thái tài khoản
Active
Có thể đăng nhập, được giao việc, nhận WA. Nút: Deactivate.
Pending ⏳
Mới tạo/import, chưa kích hoạt. Chưa thể đăng nhập, không được giao việc. Nút: ✓ Approve.
Inactive ⊘
Đã bị vô hiệu hóa. Không đăng nhập được. Nút: Activate.
Pending banner: Khi có tài khoản Pending, banner hiển thị đếm số tài khoản cần duyệt kèm nút "Filter pending".
Trường thông tin
Tên
Họ tên đầy đủ (bắt buộc)
Email
Tùy chọn — dùng để nhận nhắc nhở email
Số điện thoại
Định dạng +84xxx — nhận WA
DNI
Mã nhân viên — dùng xác thực Workstream Leads
BU
Business Unit — xác định phạm vi quản lý
Phòng ban
Xác định prefix ID tác vụ (3 ký tự đầu)
Nhóm
Team — phân cấp nhỏ nhất
Vai trò
Admin / Head BU / Head Dept / Head Team / Staff
Settings → User Management
⏳ 2 tài khoản đang chờ duyệtFilter pending
Tất cả
Active
Pending
Inactive
Tên
BU
Phòng ban
Vai trò
Trạng thái
Nguyễn A
Telecom
Engineering
Staff
Active
Deactivate
Trần B
FinTech
Sales
Staff
Pending
✓ Approve
Lê C
Telecom
Engineering
Head Team
Active
Deactivate
Phạm D
Telecom
Finance
Staff
Inactive
Activate
Import hàng loạt: Tải template Excel → điền thông tin nhân viên → import. Tài khoản tạo qua import có trạng thái Pending — Admin cần Approve để kích hoạt.
11
Vai trò & Quyền hạn
6 vai trò — phạm vi quản lý tự động giới hạn theo cấp tổ chức.
👑 Admin
Toàn quyền hệ thống
🏢 Head BU
Toàn Business Unit
🏬 Head Dept
Toàn phòng ban (trong BU)
👥 Head Team
Nhóm của mình
👤 Staff
Chỉ tác vụ của mình
Hành động
Admin
Head BU
Head Dept
Head Team
Staff
Xem tác vụ
✔ Tất cả
✔ BU
✔ Dept
✔ Team
✔ Mình
Tạo tác vụ mới
✔
✔
✔
✔
—
Cập nhật tác vụ
✔
✔
✔
✔
✔
Phê duyệt Completed → Approved
✔ Tất cả
✔ BU
✔ Dept
✔ Team
—
Duyệt đề xuất gia hạn / chuyển giao
✔ Tất cả
✔ BU
✔ Dept
✔ Team
—
Dashboard Executive
✔
✔
✔
✔
—
Tạo / quản lý Dự án
✔
✔
—
—
—
Tạo / quản lý Checklist
✔
✔
✔
✔
—
Detail Perf Report — By Dept
✔
✔
—
—
—
Quản lý nhân viên
✔
—
—
—
—
Cài đặt hệ thống / Reminders
✔
—
—
—
—
Quy tắc phê duyệt: Head Team phê duyệt tác vụ có team trùng team mình. Head Dept phê duyệt tác vụ của nhân viên cùng BU + Dept. Head BU phê duyệt tất cả tác vụ trong BU.
12
FAQ
Câu hỏi thường gặp.
Tôi không đăng nhập được, phải làm gì?
Thử nhấn "Forgot password?" và xác minh bằng Email hoặc số điện thoại. Nếu tài khoản ở trạng thái Pending (mới tạo chưa được Admin duyệt), liên hệ Admin để Approve tài khoản. Nếu tài khoản Inactive, liên hệ Admin để Activate lại.
Tại sao tôi không thể Approve tác vụ?
Cần vai trò Head Team / Head Dept / Head BU hoặc Admin. Ngoài ra mỗi role chỉ phê duyệt tác vụ trong phạm vi của mình — Head Team chỉ duyệt tác vụ thuộc nhóm mình quản lý, Head Dept duyệt trong phòng ban, v.v.
Làm thế nào để upload file bằng chứng?
Mở form cập nhật tác vụ → mục "Attach File" → chọn file (ảnh, PDF, Excel, tối đa 20 MB) → nhấn Save Update. File lưu trên server và hiển thị trong mục 📎 Attachments. Nếu tác vụ thuộc dự án có Google Drive, file tự vào thư mục hạng mục tương ứng.
Cascade deadline là gì?
Khi sửa deadline của một tác vụ có phụ thuộc trong dự án, hệ thống hỏi có muốn "cascade" không — tự động dịch chuyển deadline tất cả tác vụ phụ thuộc theo chuỗi cùng một lượng. Có trong tab Tasks của Project Report.
Làm thế nào để tạo dự án và phân tác vụ hàng loạt?
Manager → Program → Projects → nhấn + New Project → hoàn thành 6 bước: (1) Thông tin → (2) Schema trường tùy chỉnh → (3) Template tác vụ → (4) Danh sách hạng mục → (5) Workstream Leads → (6) ⚡ Generate. Mỗi bước hỗ trợ import Excel.
Column Picker trong Progress Detail hoạt động như thế nào?
Trong Project Report → Progress Detail → chế độ Sub-Project → nhấn nút ✏ bên phải bất kỳ hàng nào. Modal hiện ra với phần đầu là checkbox (pill) cho từng trường schema và "✅ Actual". Tích vào trường nào → cột đó ngay lập tức xuất hiện trong bảng cho tất cả hàng. Bỏ tích → cột biến mất. Cột tùy chỉnh này biến mất khi tải báo cáo mới.
Theo dõi sản lượng (Output Tracking) là gì?
Mỗi dự án có thể theo dõi 1 chỉ tiêu sản lượng (ví dụ: "Khách hàng", "Site lắp đặt"). Đặt nhãn ở Bước 1 → nhập Target/Actual cho từng hạng mục ở Bước 4 → xem kết quả trong Project Report → Overview (bảng "📦 Output Performance"). Có thể cập nhật Actual nhanh bằng nút ✏ trong báo cáo mà không cần mở lại Project Builder.
Workstream Lead DNI bị lỗi khi lưu?
Hệ thống kiểm tra chặt: DNI phải tồn tại trong User Management và tên lead phải khớp với tên người dùng có DNI đó. Nếu sai → modal liệt kê chi tiết từng lỗi. Cần đảm bảo: (1) nhân viên đã có tài khoản Active, (2) DNI đã được nhập trong hồ sơ nhân viên, (3) tên trong workstream trùng khớp với tên trong hệ thống.
Bài học kinh nghiệm có bắt buộc không?
Có — bắt buộc khi chuyển tác vụ sang trạng thái Completed. Ghi ngắn gọn: điều gì hiệu quả, điều gì không và nguyên nhân. Lịch sử tích lũy — mỗi lần ghi sẽ được thêm vào trên cùng với ngày và tên người ghi.
Tôi không nhận được WhatsApp, phải làm gì?
Kiểm tra: (1) Số điện thoại đúng định dạng quốc tế +84xxxxxxxxx trong hồ sơ, (2) Số điện thoại đã dùng WhatsApp, (3) Tài khoản ở trạng thái Active. Liên hệ Admin để kiểm tra cấu hình Twilio nếu vẫn không nhận được.